TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母板

mǔbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU BẢN

母板 nghĩa là bo mạch chủ.

Nghĩa của 母板

mǔbǎn

MẪU BẢNDanh từ
  1. Bo mạch chủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 母板

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

母板 nghĩa là gì?

母板 (mǔbǎn) nghĩa là bo mạch chủ.

母板 đọc thế nào?

母板 đọc là mǔbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 母板 là gì?

Âm Hán Việt của 母板 là "mẫu bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.