TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母题

mǔtí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 母題

Âm Hán Việt MẪU ĐỀ

母题 nghĩa là Mô-típ.

Nghĩa của 母题

mǔtí

MẪU ĐỀDanh từphồn thể 母題
  1. từ mượn Mô-típ
  2. Ý chính
  3. Chủ đề

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 母题

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

母题 nghĩa là gì?

母题 (mǔtí) nghĩa là Mô-típ.

母题 đọc thế nào?

母题 đọc là mǔtí (pinyin).

Âm Hán Việt của 母题 là gì?

Âm Hán Việt của 母题 là "mẫu đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.