TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母鸡

mǔjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 母雞

Âm Hán Việt MẪU KÊ

母鸡 nghĩa là gà mái.

Nghĩa của 母鸡

mǔjī

MẪU KÊDanh từ, Động từphồn thể 母雞
  1. Gà mái
  2. Không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 母鸡

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

母鸡 nghĩa là gì?

母鸡 (mǔjī) nghĩa là gà mái.

母鸡 đọc thế nào?

母鸡 đọc là mǔjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 母鸡 là gì?

Âm Hán Việt của 母鸡 là "mẫu kê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.