TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

每隔

měigé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỖI CÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỗi cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

每隔 nghĩa là cách nhau, mỗi.

Nghĩa của 每隔

měigé

MỖI CÁCHGiới từ
  1. Cách nhau
  2. Mỗi (khoảng thời gian nhất định)

Câu hỏi thường gặp

每隔 nghĩa là gì?

每隔 (měigé) nghĩa là cách nhau, mỗi.

每隔 đọc thế nào?

每隔 đọc là měigé (pinyin).

Âm Hán Việt của 每隔 là gì?

Âm Hán Việt của 每隔 là "mỗi cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.