TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毓

yù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỤC
Bộ thủ: 毋 (vô) · bộ số 80 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: dục

毓 nghĩa là sản sinh, bồi dưỡng.

Nghĩa của 毓

yù

DỤC
  1. văn học Sản sinh; bồi dưỡng; nuôi nấng

Thành ngữ có 毓

  • 钟灵毓秀 — Được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài

Câu hỏi thường gặp

毓 nghĩa là gì?

毓 (yù) nghĩa là sản sinh, bồi dưỡng.

毓 đọc thế nào?

毓 đọc là yù (pinyin).

Âm Hán Việt của 毓 là gì?

Âm Hán Việt của 毓 là "dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.