TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比为

bǐwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 比為

Âm Hán Việt TỶ VI

比为 nghĩa là so sánh với, ví với.

Nghĩa của 比为

bǐwéi

TỶ VIphồn thể 比為
  1. So sánh với
  2. Ví với

Thành ngữ có 比为

Câu hỏi thường gặp

比为 nghĩa là gì?

比为 (bǐwéi) nghĩa là so sánh với, ví với.

比为 đọc thế nào?

比为 đọc là bǐwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 比为 là gì?

Âm Hán Việt của 比为 là "tỷ vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.