比亚迪汽车 (bǐyàdíqìchē) nghĩa là BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc.
比亚迪汽车 đọc thế nào?
比亚迪汽车 đọc là Bǐyàdíqìchē (pinyin).
Âm Hán Việt của 比亚迪汽车 là gì?
Âm Hán Việt của 比亚迪汽车 là "tỷ á địch khí xa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.