TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比例

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bǐlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ LỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tỷ lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

比例 nghĩa là tỷ lệ, quy mô.

Nghĩa của 比例

bǐlì

TỶ LỆDanh từ
  1. Tỷ lệ
  2. Quy mô

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 比例

Đồng nghĩa

Từ ghép có 比例

Câu hỏi thường gặp

比例 nghĩa là gì?

比例 (bǐlì) nghĩa là tỷ lệ, quy mô.

比例 đọc thế nào?

比例 đọc là bǐlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 比例 là gì?

Âm Hán Việt của 比例 là "tỷ lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.