TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比尔·盖茨

Bǐ'ěr Gàicí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 比爾·蓋茨

比尔·盖茨 nghĩa là đồng sáng lập Microsoft.

Nghĩa của 比尔·盖茨

Bǐ'ěr Gàicí

phồn thể 比爾·蓋茨tên riêng
  1. Bill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft

Câu hỏi thường gặp

比尔·盖茨 nghĩa là gì?

比尔·盖茨 (bǐ'ěr gàicí) nghĩa là đồng sáng lập Microsoft.

比尔·盖茨 đọc thế nào?

比尔·盖茨 đọc là Bǐ'ěr Gàicí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.