TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比干

Bǐgān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ CAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tỷ can” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

比干 nghĩa là Tỉ Can.

Nghĩa của 比干

Bǐgān

TỶ CANtên riêng
  1. Tỉ Can (thần tài Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

比干 nghĩa là gì?

比干 (bǐgān) nghĩa là Tỉ Can.

比干 đọc thế nào?

比干 đọc là Bǐgān (pinyin).

Âm Hán Việt của 比干 là gì?

Âm Hán Việt của 比干 là "tỷ can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.