TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比斯开湾

Bǐsīkāiwān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 比斯開灣

Âm Hán Việt TỶ TƯ KHAI LOAN

比斯开湾 nghĩa là vịnh Biscay.

Nghĩa của 比斯开湾

Bǐsīkāiwān

TỶ TƯ KHAI LOANTên riêngphồn thể 比斯開灣tên riêng
  1. Vịnh Biscay

Câu hỏi thường gặp

比斯开湾 nghĩa là gì?

比斯开湾 (bǐsīkāiwān) nghĩa là vịnh Biscay.

比斯开湾 đọc thế nào?

比斯开湾 đọc là Bǐsīkāiwān (pinyin).

Âm Hán Việt của 比斯开湾 là gì?

Âm Hán Việt của 比斯开湾 là "tỷ tư khai loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.