TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比较分析

bǐjiàofēnxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 比較分析

Âm Hán Việt TỶ GIẢO PHÂN TÍCH

比较分析 nghĩa là phân tích so sánh.

Nghĩa của 比较分析

bǐjiàofēnxī

TỶ GIẢO PHÂN TÍCHphồn thể 比較分析
  1. Phân tích so sánh

Câu hỏi thường gặp

比较分析 nghĩa là gì?

比较分析 (bǐjiàofēnxī) nghĩa là phân tích so sánh.

比较分析 đọc thế nào?

比较分析 đọc là bǐjiàofēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 比较分析 là gì?

Âm Hán Việt của 比较分析 là "tỷ giảo phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.