毛泽东
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 毛澤東
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mao trạch đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
毛泽东 nghĩa là Mao Trạch Đông (1893-1976), lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc 1935-1976.
Nghĩa của 毛泽东
Máo Zédōng
MAO TRẠCH ĐÔNGphồn thể 毛澤東tên riêng- Mao Trạch Đông (1893-1976), lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc 1935-1976
Câu hỏi thường gặp
毛泽东 nghĩa là gì?
毛泽东 (máo zédōng) nghĩa là Mao Trạch Đông (1893-1976), lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc 1935-1976.
毛泽东 đọc thế nào?
毛泽东 đọc là Máo Zédōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 毛泽东 là gì?
Âm Hán Việt của 毛泽东 là "mao trạch đông".