TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毫微

háowēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀO VI

毫微 nghĩa là nano.

Nghĩa của 毫微

háowēi

HÀO VI
  1. tiền tố Nano-

Câu hỏi thường gặp

毫微 nghĩa là gì?

毫微 (háowēi) nghĩa là nano.

毫微 đọc thế nào?

毫微 đọc là háowēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 毫微 là gì?

Âm Hán Việt của 毫微 là "hào vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.