TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民怨

mínyuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN OÁN

民怨 nghĩa là Bất mãn của người dân.

Nghĩa của 民怨

mínyuàn

DÂN OÁNDanh từ
  1. Bất mãn của người dân
  2. Khiếu nại của nhân dân

Thành ngữ có 民怨

  • 民怨沸腾 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
  • 民怨鼎沸 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ

Câu hỏi thường gặp

民怨 nghĩa là gì?

民怨 (mínyuàn) nghĩa là Bất mãn của người dân.

民怨 đọc thế nào?

民怨 đọc là mínyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 民怨 là gì?

Âm Hán Việt của 民怨 là "dân oán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.