民怨沸腾 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
民怨鼎沸 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
Câu hỏi thường gặp
民怨 nghĩa là gì?
民怨 (mínyuàn) nghĩa là Bất mãn của người dân.
民怨 đọc thế nào?
民怨 đọc là mínyuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 民怨 là gì?
Âm Hán Việt của 民怨 là "dân oán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.