Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân tộc chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
民族志 nghĩa là dân tộc chí.
Nghĩa của 民族志
mínzúzhì
DÂN TỘC CHÍ
Dân tộc chí
Câu hỏi thường gặp
民族志 nghĩa là gì?
民族志 (mínzúzhì) nghĩa là dân tộc chí.
民族志 đọc thế nào?
民族志 đọc là mínzúzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 民族志 là gì?
Âm Hán Việt của 民族志 là "dân tộc chí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.