民盟 nghĩa là Liên minh Dân chủ Trung Quốc (đảng chính trị).
Nghĩa của 民盟
Mín Méng
DÂN MINHtên riêng
Liên minh Dân chủ Trung Quốc (đảng chính trị)
Viết tắt của 中国民主同盟
Câu hỏi thường gặp
民盟 nghĩa là gì?
民盟 (mín méng) nghĩa là Liên minh Dân chủ Trung Quốc (đảng chính trị).
民盟 đọc thế nào?
民盟 đọc là Mín Méng (pinyin).
Âm Hán Việt của 民盟 là gì?
Âm Hán Việt của 民盟 là "dân minh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.