民间传说
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 民間傳說
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân gian truyền thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
民间传说 nghĩa là truyền thuyết dân gian, huyền thoại dân gian.
Nghĩa của 民间传说
mínjiānchuánshuō
DÂN GIAN TRUYỀN THUYẾTDanh từphồn thể 民間傳說- Truyền thuyết dân gian
- Huyền thoại dân gian
Câu hỏi thường gặp
民间传说 nghĩa là gì?
民间传说 (mínjiānchuánshuō) nghĩa là truyền thuyết dân gian, huyền thoại dân gian.
民间传说 đọc thế nào?
民间传说 đọc là mínjiānchuánshuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 民间传说 là gì?
Âm Hán Việt của 民间传说 là "dân gian truyền thuyết".