TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气体扩散

qìtǐkuòsàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣體擴散

气体扩散 nghĩa là khuếch tán khí.

Nghĩa của 气体扩散

qìtǐkuòsàn

phồn thể 氣體擴散
  1. Khuếch tán khí

Câu hỏi thường gặp

气体扩散 nghĩa là gì?

气体扩散 (qìtǐkuòsàn) nghĩa là khuếch tán khí.

气体扩散 đọc thế nào?

气体扩散 đọc là qìtǐkuòsàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.