TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气候

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qìhòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣候

Âm Hán Việt KHÍ HẬU
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

气候 nghĩa là khí hậu, bầu không khí, điều kiện thịnh hành.

Nghĩa của 气候

qìhòu

KHÍ HẬUDanh từphồn thể 氣候
  1. khí tượng Khí hậu
  2. bóng Bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 气候

Đồng nghĩa

Từ ghép có 气候

Câu ví dụ với 气候

  • 北京的秋天一般地说气候比较凉爽。 Mùa thu của Bắc Kinh nói chung khí hậu tương đối mát mẻ dễ chịu.Tatoeba #3709271
  • 伦敦的气候和东京不同。 London khác với Tokyo về mặt khí hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5363933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

气候 nghĩa là gì?

气候 (qìhòu) nghĩa là khí hậu, bầu không khí, điều kiện thịnh hành.

气候 đọc thế nào?

气候 đọc là qìhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 气候 là gì?

Âm Hán Việt của 气候 là "khí hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.