TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气体

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
qìtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣體

Âm Hán Việt KHÍ THỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

气体 nghĩa là khí, vật lý thể khí, thể hơi.

Nghĩa của 气体

qìtǐ

KHÍ THỂDanh từphồn thể 氣體
  1. Khí (tức chất khí)
  2. Vật lý thể khí, thể hơi, chất khí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 气体

Đồng nghĩa

Từ ghép có 气体

Câu ví dụ với 气体

  • 沸水蒸发成气体。 Fèishuǐ zhēngfā chéng qìtǐ.Nước sôi bốc thành hơi.Tatoeba #3537860

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

气体 nghĩa là gì?

气体 (qìtǐ) nghĩa là khí, vật lý thể khí, thể hơi.

气体 đọc thế nào?

气体 đọc là qìtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 气体 là gì?

Âm Hán Việt của 气体 là "khí thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.