TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气凝胶

qìníngjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣凝膠

Âm Hán Việt KHÍ NGƯNG GIAO

气凝胶 nghĩa là Aerogel.

Nghĩa của 气凝胶

qìníngjiāo

KHÍ NGƯNG GIAOphồn thể 氣凝膠
  1. Aerogel

Câu hỏi thường gặp

气凝胶 nghĩa là gì?

气凝胶 (qìníngjiāo) nghĩa là Aerogel.

气凝胶 đọc thế nào?

气凝胶 đọc là qìníngjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 气凝胶 là gì?

Âm Hán Việt của 气凝胶 là "khí ngưng giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.