TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气包子

qìbāozi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣包子

Âm Hán Việt KHÍ BAO TỬ

气包子 nghĩa là người nóng tính.

Nghĩa của 气包子

qìbāozi

KHÍ BAO TỬphồn thể 氣包子
  1. Người nóng tính

Câu hỏi thường gặp

气包子 nghĩa là gì?

气包子 (qìbāozi) nghĩa là người nóng tính.

气包子 đọc thế nào?

气包子 đọc là qìbāozi (pinyin).

Âm Hán Việt của 气包子 là gì?

Âm Hán Việt của 气包子 là "khí bao tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.