TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气圈

qìquān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣圈

Âm Hán Việt KHÍ QUYỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí quyển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

气圈 nghĩa là khí quyển, vòng khí.

Nghĩa của 气圈

qìquān

KHÍ QUYỂNDanh từphồn thể 氣圈
  1. hành tinh Khí quyển
  2. y học Vòng khí
  3. Đệm khí

Từ ghép có 气圈

Câu hỏi thường gặp

气圈 nghĩa là gì?

气圈 (qìquān) nghĩa là khí quyển, vòng khí.

气圈 đọc thế nào?

气圈 đọc là qìquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 气圈 là gì?

Âm Hán Việt của 气圈 là "khí quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.