TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气垫

qìdiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣墊

Âm Hán Việt KHÍ ĐIẾM

气垫 nghĩa là đệm không khí.

Nghĩa của 气垫

qìdiàn

KHÍ ĐIẾMDanh từphồn thể 氣墊
  1. Đệm không khí (như trên tàu đệm khí)

Từ ghép có 气垫

Câu hỏi thường gặp

气垫 nghĩa là gì?

气垫 (qìdiàn) nghĩa là đệm không khí.

气垫 đọc thế nào?

气垫 đọc là qìdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 气垫 là gì?

Âm Hán Việt của 气垫 là "khí điếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.