TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气垫船

qìdiànchuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣墊船

Âm Hán Việt KHÍ ĐIẾM THUYỀN

气垫船 nghĩa là tàu đệm khí.

Nghĩa của 气垫船

qìdiànchuán

KHÍ ĐIẾM THUYỀNDanh từphồn thể 氣墊船
  1. Tàu đệm khí
  2. Phương tiện di chuyển trên đệm không khí

Câu hỏi thường gặp

气垫船 nghĩa là gì?

气垫船 (qìdiànchuán) nghĩa là tàu đệm khí.

气垫船 đọc thế nào?

气垫船 đọc là qìdiànchuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 气垫船 là gì?

Âm Hán Việt của 气垫船 là "khí điếm thuyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.