Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
气塞 nghĩa là khóa không khí, tắc nghẽn không khí.
Nghĩa của 气塞
qìsāi
KHÍ TẮCphồn thể 氣塞
Khóa không khí
Tắc nghẽn không khí
Lỗ thổi (trong dăm thổi của nhạc cụ hơi)
Câu hỏi thường gặp
气塞 nghĩa là gì?
气塞 (qìsāi) nghĩa là khóa không khí, tắc nghẽn không khí.
气塞 đọc thế nào?
气塞 đọc là qìsāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 气塞 là gì?
Âm Hán Việt của 气塞 là "khí tắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.