TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气孔

qìkǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣孔

Âm Hán Việt KHÍ KHỔNG

气孔 nghĩa là bong bóng khí, lỗ chân lông.

Nghĩa của 气孔

qìkǒng

KHÍ KHỔNGDanh từphồn thể 氣孔
  1. Bong bóng khí
  2. Lỗ chân lông
  3. Khí khổng

Từ ghép có 气孔

Câu hỏi thường gặp

气孔 nghĩa là gì?

气孔 (qìkǒng) nghĩa là bong bóng khí, lỗ chân lông.

气孔 đọc thế nào?

气孔 đọc là qìkǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 气孔 là gì?

Âm Hán Việt của 气孔 là "khí khổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.