TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气逆

qìnì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣逆

Âm Hán Việt KHÍ NGHỊCH

气逆 nghĩa là Dòng chảy ngược của 气 (qì) (Y học cổ truyền).

Nghĩa của 气逆

qìnì

KHÍ NGHỊCHphồn thể 氣逆
  1. Dòng chảy ngược của 气 (qì) (Y học cổ truyền)

Câu hỏi thường gặp

气逆 nghĩa là gì?

气逆 (qìnì) nghĩa là Dòng chảy ngược của 气 (qì) (Y học cổ truyền).

气逆 đọc thế nào?

气逆 đọc là qìnì (pinyin).

Âm Hán Việt của 气逆 là gì?

Âm Hán Việt của 气逆 là "khí nghịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.