TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氟硅酸

fúguīsuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẤT KHUÊ TOAN

氟硅酸 nghĩa là Axit flo silic H2SiF6.

Nghĩa của 氟硅酸

fúguīsuān

PHẤT KHUÊ TOANDanh từ
  1. Axit flo silic H2SiF6
  2. Fluorosilicat

Câu hỏi thường gặp

氟硅酸 nghĩa là gì?

氟硅酸 (fúguīsuān) nghĩa là Axit flo silic H2SiF6.

氟硅酸 đọc thế nào?

氟硅酸 đọc là fúguīsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 氟硅酸 là gì?

Âm Hán Việt của 氟硅酸 là "phất khuê toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.