氧化铀
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氧化鈾
氧化铀 nghĩa là Oxit urani.
Nghĩa của 氧化铀
yǎnghuàyóu
phồn thể 氧化鈾- Oxit urani
Câu hỏi thường gặp
氧化铀 nghĩa là gì?
氧化铀 (yǎnghuàyóu) nghĩa là Oxit urani.
氧化铀 đọc thế nào?
氧化铀 đọc là yǎnghuàyóu (pinyin).