氧化锌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氧化鋅
氧化锌 nghĩa là oxit kẽm.
Nghĩa của 氧化锌
yǎnghuàxīn
Danh từphồn thể 氧化鋅- Oxit kẽm
Câu hỏi thường gặp
氧化锌 nghĩa là gì?
氧化锌 (yǎnghuàxīn) nghĩa là oxit kẽm.
氧化锌 đọc thế nào?
氧化锌 đọc là yǎnghuàxīn (pinyin).