TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氧化镁

yǎnghuàměi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氧化鎂

Âm Hán Việt DƯỠNG HÓA MỸ

氧化镁 nghĩa là oxit magiê mgo.

Nghĩa của 氧化镁

yǎnghuàměi

DƯỠNG HÓA MỸDanh từphồn thể 氧化鎂
  1. Oxit magiê MgO

Câu hỏi thường gặp

氧化镁 nghĩa là gì?

氧化镁 (yǎnghuàměi) nghĩa là oxit magiê mgo.

氧化镁 đọc thế nào?

氧化镁 đọc là yǎnghuàměi (pinyin).

Âm Hán Việt của 氧化镁 là gì?

Âm Hán Việt của 氧化镁 là "dưỡng hóa mỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.