TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯酸钠

lǜsuānnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氯酸鈉

Âm Hán Việt LỤC TOAN NỘT

氯酸钠 nghĩa là Natri clorat NaClO3.

Nghĩa của 氯酸钠

lǜsuānnà

LỤC TOAN NỘTDanh từphồn thể 氯酸鈉
  1. Natri clorat NaClO3

Câu hỏi thường gặp

氯酸钠 nghĩa là gì?

氯酸钠 (lǜsuānnà) nghĩa là Natri clorat NaClO3.

氯酸钠 đọc thế nào?

氯酸钠 đọc là lǜsuānnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯酸钠 là gì?

Âm Hán Việt của 氯酸钠 là "lục toan nột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.