TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水平尺

shuǐpíngchǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY BÌNH XÍCH

水平尺 nghĩa là thước thuỷ bình.

Nghĩa của 水平尺

shuǐpíngchǐ

THỦY BÌNH XÍCHDanh từ
  1. Thước thuỷ bình

Câu hỏi thường gặp

水平尺 nghĩa là gì?

水平尺 (shuǐpíngchǐ) nghĩa là thước thuỷ bình.

水平尺 đọc thế nào?

水平尺 đọc là shuǐpíngchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 水平尺 là gì?

Âm Hán Việt của 水平尺 là "thủy bình xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.