云是天空中的水汽团。Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.Tatoeba #4936113
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
水汽 nghĩa là gì?
水汽 (shuǐqì) nghĩa là hơi nước, hơi ẩm.
水汽 đọc thế nào?
水汽 đọc là shuǐqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 水汽 là gì?
Âm Hán Việt của 水汽 là "thủy khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.