水气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 水氣
水气 nghĩa là hơi nước.
Nghĩa của 水气
shuǐqì
THỦY KHÍDanh từphồn thể 水氣- Hơi nước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 水气
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
水气 nghĩa là gì?
水气 (shuǐqì) nghĩa là hơi nước.
水气 đọc thế nào?
水气 đọc là shuǐqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 水气 là gì?
Âm Hán Việt của 水气 là "thủy khí".