蒸汽
giọng máy của trình duyệt
蒸汽 nghĩa là hơi nước.
Nghĩa của 蒸汽
zhēngqì
CHƯNG KHÍDanh từ- Hơi nước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蒸汽
Đồng nghĩa
Từ ghép có 蒸汽
Câu hỏi thường gặp
蒸汽 nghĩa là gì?
蒸汽 (zhēngqì) nghĩa là hơi nước.
蒸汽 đọc thế nào?
蒸汽 đọc là zhēngqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 蒸汽 là gì?
Âm Hán Việt của 蒸汽 là "chưng khí".