TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水生

shuǐshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

水生 nghĩa là thủy sinh.

Nghĩa của 水生

shuǐshēng

THỦY SINHTính từ, Danh từ
  1. Thủy sinh (thực vật, động vật)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 水生

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

水生 nghĩa là gì?

水生 (shuǐshēng) nghĩa là thủy sinh.

水生 đọc thế nào?

水生 đọc là shuǐshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 水生 là gì?

Âm Hán Việt của 水生 là "thủy sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.