TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水蛭素

shuǐzhìsù giọng máy của trình duyệt

水蛭素 nghĩa là Hirudin.

Nghĩa của 水蛭素

shuǐzhìsù

Danh từ
  1. Hirudin

Câu hỏi thường gặp

水蛭素 nghĩa là gì?

水蛭素 (shuǐzhìsù) nghĩa là Hirudin.

水蛭素 đọc thế nào?

水蛭素 đọc là shuǐzhìsù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.