Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy tức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
水螅 nghĩa là thủy tức.
Nghĩa của 水螅
shuǐxī
THỦY TỨCDanh từ
Thủy tức (polyp nước ngọt)
Câu hỏi thường gặp
水螅 nghĩa là gì?
水螅 (shuǐxī) nghĩa là thủy tức.
水螅 đọc thế nào?
水螅 đọc là shuǐxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 水螅 là gì?
Âm Hán Việt của 水螅 là "thủy tức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.