TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水钹

shuǐbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 水鈸

水钹 nghĩa là chập cheng splash.

Nghĩa của 水钹

shuǐbó

phồn thể 水鈸
  1. Chập cheng splash (thành phần bộ trống)

Câu hỏi thường gặp

水钹 nghĩa là gì?

水钹 (shuǐbó) nghĩa là chập cheng splash.

水钹 đọc thế nào?

水钹 đọc là shuǐbó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.