TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汀曲

tīngqū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐINH KHÚC

汀曲 nghĩa là Chỗ uốn của dòng suối.

Nghĩa của 汀曲

tīngqū

ĐINH KHÚC
  1. Chỗ uốn của dòng suối

Câu hỏi thường gặp

汀曲 nghĩa là gì?

汀曲 (tīngqū) nghĩa là Chỗ uốn của dòng suối.

汀曲 đọc thế nào?

汀曲 đọc là tīngqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 汀曲 là gì?

Âm Hán Việt của 汀曲 là "đinh khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.