汀渚
giọng máy của trình duyệt
汀渚 nghĩa là bãi cát nhỏ.
Nghĩa của 汀渚
tīngzhǔ
- Bãi cát nhỏ
- Cù lao trong dòng nước
Câu hỏi thường gặp
汀渚 nghĩa là gì?
汀渚 (tīngzhǔ) nghĩa là bãi cát nhỏ.
汀渚 đọc thế nào?
汀渚 đọc là tīngzhǔ (pinyin).
汀渚 nghĩa là bãi cát nhỏ.
汀渚 (tīngzhǔ) nghĩa là bãi cát nhỏ.
汀渚 đọc là tīngzhǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.