TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汇编语言

huìbiānyǔyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匯編語言

汇编语言 nghĩa là ngôn ngữ assembly.

Nghĩa của 汇编语言

huìbiānyǔyán

phồn thể 匯編語言
  1. Ngôn ngữ assembly

Câu hỏi thường gặp

汇编语言 nghĩa là gì?

汇编语言 (huìbiānyǔyán) nghĩa là ngôn ngữ assembly.

汇编语言 đọc thế nào?

汇编语言 đọc là huìbiānyǔyán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.