汇编
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 匯編, 彙編
汇编 nghĩa là biên soạn, bộ sưu tập, sự biên soạn.
Nghĩa của 汇编
huìbiān
phồn thể 匯編- Biên soạn
- Bộ sưu tập; sự biên soạn
huìbiān
VỰNG BIÊNDanh từ, Động từphồn thể 彙編- Biến thể của 汇编 (huìbiān)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 汇编
Đồng nghĩa
Từ ghép có 汇编
Câu hỏi thường gặp
汇编 nghĩa là gì?
汇编 (huìbiān) nghĩa là biên soạn, bộ sưu tập, sự biên soạn.
汇编 đọc thế nào?
汇编 đọc là huìbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 汇编 là gì?
Âm Hán Việt của 汇编 là "vựng biên".