TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汇编

huìbiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匯編, 彙編

Âm Hán Việt VỰNG BIÊN

汇编 nghĩa là biên soạn, bộ sưu tập, sự biên soạn.

Nghĩa của 汇编

huìbiān

phồn thể 匯編
  1. Biên soạn
  2. Bộ sưu tập; sự biên soạn

huìbiān

VỰNG BIÊNDanh từ, Động từphồn thể 彙編
  1. Biến thể của 汇编 (huìbiān)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 汇编

Đồng nghĩa

Từ ghép có 汇编

Câu hỏi thường gặp

汇编 nghĩa là gì?

汇编 (huìbiān) nghĩa là biên soạn, bộ sưu tập, sự biên soạn.

汇编 đọc thế nào?

汇编 đọc là huìbiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 汇编 là gì?

Âm Hán Việt của 汇编 là "vựng biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.