TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汇费

huìfèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匯費

汇费 nghĩa là phí chuyển tiền.

Nghĩa của 汇费

huìfèi

Danh từphồn thể 匯費
  1. Phí chuyển tiền

Câu hỏi thường gặp

汇费 nghĩa là gì?

汇费 (huìfèi) nghĩa là phí chuyển tiền.

汇费 đọc thế nào?

汇费 đọc là huìfèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.