汇集
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 匯集, 彙集
汇集 nghĩa là thu thập, biên soạn.
Nghĩa của 汇集
huìjí
phồn thể 匯集- Thu thập
- Biên soạn
- Hội tụ
- Cũng viết 汇集 (huìjí)
huìjí
VỰNG TẬPĐộng từphồn thể 彙集- Thu thập
- Biên soạn
- Hội tụ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 汇集
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
汇集 nghĩa là gì?
汇集 (huìjí) nghĩa là thu thập, biên soạn.
汇集 đọc thế nào?
汇集 đọc là huìjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 汇集 là gì?
Âm Hán Việt của 汇集 là "vựng tập".