TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉旺镇

Hànwàngzhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢旺鎮

Âm Hán Việt HÁN VƯỢNG TRẤN

汉旺镇 nghĩa là trấn hanwang, huyện mianzhu.

Nghĩa của 汉旺镇

Hànwàngzhèn

HÁN VƯỢNG TRẤNphồn thể 漢旺鎮tên riêng
  1. Trấn Hanwang, huyện Mianzhu, địa khu Deyang 德阳 (Déyáng), Tứ Xuyên

Câu hỏi thường gặp

汉旺镇 nghĩa là gì?

汉旺镇 (hànwàngzhèn) nghĩa là trấn hanwang, huyện mianzhu.

汉旺镇 đọc thế nào?

汉旺镇 đọc là Hànwàngzhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 汉旺镇 là gì?

Âm Hán Việt của 汉旺镇 là "hán vượng trấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.