Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hán minh đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
汉明帝 nghĩa là hán minh đế, hoàng đế tây hán.
Nghĩa của 汉明帝
Hàn Míng Dì
HÁN MINH ĐẾphồn thể 漢明帝tên riêng
Hán Minh Đế (28-75), hoàng đế Tây Hán, trị vì 58-75
Câu hỏi thường gặp
汉明帝 nghĩa là gì?
汉明帝 (hàn míng dì) nghĩa là hán minh đế, hoàng đế tây hán.
汉明帝 đọc thế nào?
汉明帝 đọc là Hàn Míng Dì (pinyin).
Âm Hán Việt của 汉明帝 là gì?
Âm Hán Việt của 汉明帝 là "hán minh đế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.